So sánh xe Geely EX2 2026 vs Suzuki Swift 2021

Geely EX2 2026

×

Suzuki Swift 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - 3, 3 - 2021 3 3 - 2021 3
Năm bắt đầu thế hệ - - - 2016 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - - 2023 2023 2023 2023
Mã thế hệ - - - A2L A2L A2L A2L
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Điện Điện Điện Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - - 1197 1197 1197 1197
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4135 4135 4135 3840, 3845 3840 3845 3840
Chiều Rộng (mm) 1805 1805 1805 1735 1735 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1580 1580 1580 1495 1495 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2650 2650 2650 2450 2450 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1520 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1525 1525 1525 1525
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 120 120 120 120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 205/60R16, 205/65R15 205/60R16 205/65R15 185/55R16 185/55R16 185/55R16 185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 895 - 920, 920 895 - 920 920 895 - 920
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 1365 1365 1365 1365
Dung tích khoang hành lý (lít) 375 - 1320 (+70) 375 - 1320 (+70) 375 - 1320 (+70) 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW) - - - 61 61 61 61
Công suất cực đại (hp) - - - 82 82 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) - - - 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - - 113 113 113 113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ - - - 11 11 11 11
Loại hộp số - - - Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số - - - Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - 37 37 37 37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 4.65, 5.19 4.65 5.19 4.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 6.34, 6.58 6.34 6.58 6.34
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 3.67, 4.40 3.67 4.40 3.67
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 - Euro 5 -
Chế độ vận hành Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm - - - -
Loại Động cơ điện Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 113 113 113 - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 150 150 150 - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 39.4 39.4 39.4 - - - -
Loại pin Lithium Ferrous Phosphate (LFP) Lithium Ferrous Phosphate (LFP) Lithium Ferrous Phosphate (LFP) - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 395 (NEDC) 395 (NEDC) 395 (NEDC) - - - -
Loại sạc nhanh DC 70kW DC 70kW DC 70kW - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước - - - Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau - - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED thấu kính LED thấu kính LED thấu kính LED thấu kính
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - Râu Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Vinyl Da Vinyl Da Vinyl Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng Da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí 14.6 inch 14.6 inch 14.6 inch Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống loa 6, 4 6 4 Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Cửa kính Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 4 6 4 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 540 độ, Lùi 540 độ Lùi Lùi - - Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống chống lật ROM ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -