So sánh xe Ford Focus 2.0 AT Ghia 2011 vs Mercedes Benz C class C200 CGI 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2009
3
Năm bắt đầu thế hệ
2004
2007
Năm kết thúc thế hệ
2015
2014
Mã thế hệ
C307
W204
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1796
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4481
4586
Chiều Rộng (mm)
1839
1770
Chiều Cao (mm)
1477
1431
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1535
1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1531
1517
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140 - 180
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.575
5.1
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
205/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1342
1505
Trọng lượng toàn tải (kg)
1845
2010
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI
M271
Công suất cực đại (kW)
107
135
Công suất cực đại (hp)
143
184
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
185
270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
1800-4600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Độc lập kiểu đa liên kết
Độc lập, đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Kính
Tích hợp kính sau
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
5 inch
Hệ thống loa
6
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, CD, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
6
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-