So sánh xe Mercedes Benz C class C200 CGI 2010 vs Toyota Corolla altis 1.8G MT 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
9
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2000
Năm kết thúc thế hệ
2014
2007
Mã thế hệ
W204
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
1798
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4586
4530
Chiều Rộng (mm)
1770
1705
Chiều Cao (mm)
1431
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2760
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1521
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1517
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
5.2
Kích thước lốp/lazang
205/45 R17
185/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1505
1085-1145
Trọng lượng toàn tải (kg)
2010
1460
Dung tích khoang hành lý (lít)
475
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M271
1ZZ-FE
Công suất cực đại (kW)
135
-
Công suất cực đại (hp)
184
138
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
270
18.0
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-4600
4400
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun nhiên liệu điện tử
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
Kiễu MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập, đa liên kết
Thanh xoan ETA (có điều chỉnh độ chụm) với thanh cân bằn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen projector
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Tích hợp kính sau
Ăng ten in trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Bảng đồng hồ kiểu Optitron
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
5 inch
-
Hệ thống loa
8 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Hấp thụ nhiệt
Chuẩn kết nối
AUX, CD, Bluetooth
AM/FM, Máy đĩa CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎