So sánh xe Ford Focus 2008 vs Toyota Corolla altis 2013

Ford Focus 2008

×

Toyota Corolla altis 2013

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2009 - - 2 - 2009 2 - 2009 - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2004 - - 2004 2004 - - - - -
Năm kết thúc thế hệ 2015 - - 2015 2015 - - - - -
Mã thế hệ C307 - - C307 C307 - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1796 1999 1999 1796 1796 1987, 1798 1987 1987 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - - C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4481 - - 4481 4481 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1839 - - 1839 1839 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1477 - - 1477 1477 1465 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2640 - - 2640 2640 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1535 - - 1535 1535 1520, 1530 1520 1520 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1531 - - 1531 1531 1520, 1535 1520 1520 1535 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 180 - - 140 - 180 140 - 180 155 155 155 155 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.575 - - 5.575 5.575 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 195/65R15 - - 195/65R15 195/65R15 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1295 - - 1295 1295 1240-1300, 1270, 1170-1230, 1200-1260 1240-1300 1270 1170-1230 1200-1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1795 - - 1795 1795 1675, 1605, 1635 1675 1675 1605 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 475 475 475 475 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L Duratec I4 - - 1.8L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L VVT-i, 3ZR-FE, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2.0L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 96 - - 96 96 107, 103 107 107 103 103
Công suất cực đại (hp) 129 - - 129 129 144, 143, 138 144 143 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - 6000 6000 6200, 6400 6200 6200 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 165 - - 165 165 187, 173 187 187 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - - 4000 4000 3600, 4000 3600 3600 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - - 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - - Phía trước Phía trước - - - - -
Loại hộp số Số sàn, Tự động - - Số sàn Tự động CVT, MT CVT CVT MT CVT
Số lượng cấp số 5, 4 - - 5 4 6 - - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 - - 55 55 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 193 193 193 193 193
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 - - Euro 3 Euro 3 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson - - Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập kiểu đa liên kết - - Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - - Halogen Halogen HID, Halogen HID HID Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen - - Halogen Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính - - Kính Kính - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ - - Nỉ Nỉ - - - - -
Khởi động nút bấm - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng - - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay - - Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 - - 1 1 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời - - - - - Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí - - - - - Màn hình cảm ứng 6, 1 inch, CD 6 đĩa Màn hình cảm ứng 6,1 inch CD 6 đĩa - -
Hệ thống loa 4 - - 4 4 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối - - - - - Bluetooth, USB/AUX, AM/FM, AUX, MP3 Bluetooth, USB/AUX AM/FM, AUX, MP3 - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 1 - - 1 1 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm tất cả các ghế - - 3 điểm tất cả các ghế 3 điểm tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - - -
Camera - - - - - Camera lùi Camera lùi - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎