So sánh xe MG 5 2021 vs Toyota Corolla altis 2013

MG 5 2021

×

Toyota Corolla altis 2013

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 - - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ AP32 AP32 AP32 - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1490 1490 1490 1987, 1798 1987 1987 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4675 4675 4675 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1842 1842 1842 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1480, 1473 1480 1473 1465 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2680 2680 2680 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1520, 1530 1520 1520 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1520, 1535 1520 1520 1535 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 138 138 138 155 155 155 155 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 5.6 5.6 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/55R16 215/50R17 205/55R16 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1260 1260 1260 1240-1300, 1270, 1170-1230, 1200-1260 1240-1300 1270 1170-1230 1200-1260
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 1675, 1605, 1635 1675 1675 1605 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) 401 401 401 475 475 475 475 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L 2.0L VVT-i, 3ZR-FE, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2.0L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 84 84 84 107, 103 107 107 103 103
Công suất cực đại (hp) 112 112 112 144, 143, 138 144 143 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6200, 6400 6200 6200 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 150 150 150 187, 173 187 187 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 4500 3600, 4000 3600 3600 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4 4
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT CVT, MT CVT CVT MT CVT
Số lượng cấp số Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp (giả lập 8 cấp) 6 - - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) 180 180 180 193 193 193 193 193
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.1 6.1 6.1 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.8 7.8 7.8 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.3 5.3 5.3 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED HID, Halogen HID HID Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da công nghiệp, Nỉ Da công nghiệp Nỉ - - - - -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 7 inch, 3.5 inch 7 inch 3.5 inch Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống, PU chỉnh 2 hướng lên xuống Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống PU chỉnh 2 hướng lên xuống 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời Có, Không Không Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch Màn hình cảm ứng 6, 1 inch, CD 6 đĩa Màn hình cảm ứng 6,1 inch CD 6 đĩa - -
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth Bluetooth, USB/AUX, AM/FM, AUX, MP3 Bluetooth, USB/AUX AM/FM, AUX, MP3 - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - - -
Camera 360, Lùi 360 Lùi Camera lùi Camera lùi - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gài cầu điện - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - - -