So sánh xe Ford Ranger Raptor 2.0L 4x4 AT 2024 vs Suzuki Carry Pro 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P703
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1996
1462
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
2
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5381
4195
Chiều Rộng (mm)
2028
1765
Chiều Cao (mm)
1922
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
2205
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1710
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1710
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
233
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.6
4.4
Kích thước lốp/lazang
285/70 R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2135
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3270
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
K15B
Công suất cực đại (kW)
154.5
71
Công suất cực đại (hp)
210
95
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
4400
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Giữa
Hệ thống phun nhiên liệu
Đường ống chung (động cơ diesel)
Phun xăng điện tử (MPI)
Loại tăng áp
Tăng áp
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
10
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
43
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Kiểm soát đường địa hình
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, giảm xóc thể thao và thanh cân bằng
Độc lập McPherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Giảm xóc thể thao và thanh ổn định liên kết kiểu Watt Linkage
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
Halogen
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12.4 inch
Đồng hồ cơ
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
2 chấu, không bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Điều hòa chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 12 inch
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
1 chạm hàng ghế trước
Chỉnh điện (phía trước)
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho ghế lái và phụ
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera 360
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-