So sánh xe Ford Ranger Sport 2.0L 4x4 AT 2023 vs Isuzu FSR 700 90NE5 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P703
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
5193
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
3
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
8250
Chiều Rộng (mm)
1918
2280
Chiều Cao (mm)
1875
2550
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
4860
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1805
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
1705
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
-
Kích thước lốp/lazang
255/65 R18
265/70R19.5 - Lốp không săm
Trọng lượng bản thân (kg)
1958
3635
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
130000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
4HK1E5S
Công suất cực đại (kW)
125
150
Công suất cực đại (hp)
170
205
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
2600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
405
637
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2500
1600
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu điện tử Common Rail
Loại tăng áp
Turbo
Turbo biến thiên VGS
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85.8
200
Tốc độ tối đa (km/h)
-
101
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Tang trống, thủy lực mạch kép, điều khiển bằng khí nén
Phanh sau
Tang trống
Tang trống, thủy lực mạch kép, điều khiển bằng khí nén

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen đa điểm
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vinyl
Bọc vải cao cấp hoặc giả da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 8 inch
Hiển thị đa thông tin bằng hệ thống LED và kim truyền thống
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da Vinyl
2 chấu, điều chỉnh độ nghiêng và độ cao (gật gù)
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Ghế hơi khí nén
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Giường nằm phía sau
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay, 2 chiều
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 10 inch, SYNC 4A
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
5
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả hành khách trong cabin
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-