So sánh xe Ford Tourneo Limousine Titanium 2.0 AT 2020 vs Kia Sedona 3.3L GATH 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2014
Năm kết thúc thế hệ
2023
2021
Mã thế hệ
-
YP
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
3342
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4976
5115
Chiều Rộng (mm)
2095
1985
Chiều Cao (mm)
1990
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
3060
Khoảng sáng gầm xe (mm)
149
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
215/65R16
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2020
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2770

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ecoboost 2.0 I4
3.3 L Lambda II MPi V6
Công suất cực đại (kW)
147
198
Công suất cực đại (hp)
203
266
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
318
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
5200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Đối xứng chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Turbo tăng áp tốc độ cao
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
McPherson
Hệ thống treo sau
Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
HID thấu kính
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, Điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, ốp gỗ, chỉnh 4 hướng, có sưởi
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 12 hướng, Có sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Có sưởi
Hàng ghế thứ 2
Tựa tay, Ngả lưng ghế, điều chỉnh trượt trước sau
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 60:40 tích hợp khả năng lật về phía trước
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
2 cửa sổ trời
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 7 inch
TFT LCD 7 inch
Hệ thống loa
6
8 loa Infinity
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Điều khiển điện, 1 chạm tự động và chống kẹt cửa lái. Cửa hông trượt điện
Chuẩn kết nối
Radio/USB/Bluetooth/MP3/MP4
AUX/USB/Bluetooth, DVD, GPS

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm có mặt tất cả các vị trí ghế
Có tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-