So sánh xe Ford Tourneo Limousine Titanium 2.0 AT 2020 vs Toyota Alphard Luxury Executive Lounge 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2015
Năm kết thúc thế hệ
2023
2023
Mã thế hệ
-
AH30
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4976
4915
Chiều Rộng (mm)
2095
1850
Chiều Cao (mm)
1990
1890
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
149
-
Kích thước lốp/lazang
215/65R16
235/50/R18
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2665

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ecoboost 2.0 I4
3.5 L 2GR-FE V6
Công suất cực đại (kW)
147
202
Công suất cực đại (hp)
203
271
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
4700
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun xăng điện tử EFI
Loại tăng áp
Turbo tăng áp tốc độ cao
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động thông minh ECT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
75
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
14.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Kính
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tự nhiên
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, Điều chỉnh 4 hướng
4 chấu, bọc da, vân gỗ, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 6 hướng, trượt tự động
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Tựa tay, Ngả lưng ghế, điều chỉnh trượt trước sau
Thương gia chỉnh điện 4 hướng có đệm chân
Hàng ghế thứ 3
Gập 60:40 tích hợp khả năng lật về phía trước
Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Kép Trước sau
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 7 inch
9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
17 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện tự động, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
Radio/USB/Bluetooth/MP3/MP4
DVD/CD/MP3/AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm có mặt tất cả các vị trí ghế
3 điểm, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-