So sánh xe Ford Transit Limousine 2019 vs Kia Sedona 3.3L GAT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 7
3
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2015
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2402
3342
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
10
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5820
5115
Chiều Rộng (mm)
1974
1985
Chiều Cao (mm)
2360
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
3060
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1740
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.6
5.6
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2020
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2770

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel 2.2L Duratorq TDCi
Lambda 3.3 MPI
Công suất cực đại (kW)
100
199 kW tại 6400 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
136
266
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
355
318
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
5200
Kiểu dáng động cơ
I4
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại hộp số
Sàn
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Đèn pha HID projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Vải
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
-
Vô lăng
Urethane, 4 chấu, tích hợp phím điều khiển
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 2 hướng
Điều hòa
chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 10.1inch
-
Hệ thống loa
4
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
2
Dây đai an toàn
tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎