So sánh xe Ford Transit Limousine 2019 vs Toyota Sienna Limited 3.5 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 7
-
Năm bắt đầu thế hệ
2013
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2402
3456
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
10
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5820
5085
Chiều Rộng (mm)
1974
1984
Chiều Cao (mm)
2360
1810
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
3030
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1740
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.6
-
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel 2.2L Duratorq TDCi
2GR-FE
Công suất cực đại (kW)
100
-
Công suất cực đại (hp)
136
266
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
355
332
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4700
Kiểu dáng động cơ
I4
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Phun xăng điện tử đa điểm EFI
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
MacPherson strut với thanh ổn định
Hệ thống treo sau
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Torsion beam với thanh ổn định
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
HID projector tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Vải
Da cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình đa thông tin TFT màu
Vô lăng
Urethane, 4 chấu, tích hợp phím điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ ghế
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Điều hòa
chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
2
3 vùng độc lập
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời kép (trước và sau)
Màn hình giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 10.1inch
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4
10 loa JBL cao cấp
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
7
Dây đai an toàn
tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎