So sánh xe Hyundai Solati H350 2.5 MT 2019 vs Toyota Sienna Limited 3.5 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2497
3456
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
16
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
6195
5085
Chiều Rộng (mm)
2038
1984
Chiều Cao (mm)
2760
1810
Chiều dài cơ sở (mm)
3670
3030
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1712
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1718
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.3
-
Kích thước lốp/lazang
235/65 R16C
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2720
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
4000
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB, Diesel 2.5L CRDi
2GR-FE
Công suất cực đại (hp)
170
266
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
422
332
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 2500
4700
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm EFI
Tỷ số nén động cơ
15.8:1
-
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro IV
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu McPherson
MacPherson strut với thanh ổn định
Hệ thống treo sau
Lá nhíp
Torsion beam với thanh ổn định
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector
HID projector tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình đa thông tin TFT màu
Ghế lái
Điều chỉnh theo vị trí ngồi
Chỉnh điện, nhớ ghế
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3 vùng độc lập
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời kép (trước và sau)
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
10 loa JBL cao cấp
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Radio/USB/AUX
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-