So sánh xe Haval Jolion 2025 vs Toyota Yaris Cross 2025

Haval Jolion 2025

×

Toyota Yaris Cross 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ thứ nhất Thế hệ thứ nhất 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1497 1497 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4683 4683 4310 4310 4310
Chiều Rộng (mm) 1886 1886 1770 1770 1770
Chiều Cao (mm) 1730 1730 1655 1655 1655
Chiều dài cơ sở (mm) 2738 2738 2620 2620 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1525 1525 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 175 175 210 210 210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 225/55 R19 225/55 R19 215/55 R18 215/55 R18 215/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1720 1720 1175, 1285 1175 1285
Trọng lượng toàn tải (kg) 2140 2140 1575, 1705 1575 1705
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 471, 466 471 466

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - 2NR-VE, 2NR-VEX 2NR-VE 2NR-VEX
Công suất cực đại (kW) - - 78, 67 78 67
Công suất cực đại (hp) - - 105, 90 105 90
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6000, 5500 6000 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 138, 121 138 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4200, 4000-4800 4200 4000-4800
Kiểu dáng động cơ - - I I I
Số lượng xy lanh - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - - -
Loại hộp số - - D-CVT, CVT D-CVT CVT
Số lượng cấp số - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 61 61 42, 36 42 36
Tốc độ tối đa (km/h) - - 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 5.95, 3.8 5.95 3.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 7.41, 3.56 7.41 3.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 5.1, 3.93 5.1 3.93
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm, Đường trơn trượt Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm, Đường trơn trượt Eco, Normal, Power Eco, Normal, Power Eco, Normal, Power
Loại Hybrid Full Hybrid (HEV) Full Hybrid (HEV) HEV - HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 79 - 79
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 141 - 141
Công suất cực đại kết hợp (hp) 243 243 - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 530 530 - - -
Loại pin Lithium-ion Lithium-ion - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau độc lập liên kết đa điểm độc lập liên kết đa điểm Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Full LED Full LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Giá nóc - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.25 inch 10.25 inch Màn hình TFT 7 inch Màn hình TFT 7 inch Màn hình TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động 2 Tự động 2 Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - Không có, Panorama Không có Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng 10 inch Màn hình cảm ứng 10 inch Màn hình cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 8 8 6, 6 loa cao cấp 6 6 loa cao cấp
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/ Bluetooth/ Radio/ Mp5, Android Auto Apple CarPlay/ Bluetooth/ Radio/ Mp5, Android Auto Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn - - 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 Camera 360 Camera 360
Phanh tay điện tử - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - ✔︎ ✔︎ ✔︎