|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 7 - 7 7 7 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2003, 2002 - 2003 2002 2002 | 2009 2009 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2007, 2008 - 2007 2008 2008 | 2018 2018 | |
| Mã thế hệ | CM, CL7 - CM CM CL7 | ANF10 ANF10 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan - Thái Lan Thái Lan Thái Lan | Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 3471, 2997, 2356, 1998 3471 2997 2356 1998 | 2362 2362 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D - D D D | D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4810, 4665 - 4810 4665 4665 | 4700 4700 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1820, 1760 - 1820 1760 1760 | 1785 1785 | |
| Chiều Cao (mm) | 1460, 1450 - 1460 1450 1450 | 1505 1505 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2740, 2670 - 2740 2670 2670 | 2700 2700 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.5 - 5.5 - - | - - | |
| Kích thước lốp/lazang | - - - - - | 215/60R17 215/60R17 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | J30A4, K24A, K20A - J30A4 K24A K20A | - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 246, 147, 114 - 246 147 114 | 110 110 | |
| Công suất cực đại (hp) | 330, 197, 153 - 330 197 153 | 147 147 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 - - - 6000 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 296, 232, 188 - 296 232 188 | - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 - - - 4500 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | V, I - V I I | I I | |
| Số lượng xy lanh | 6, 4 - 6 4 4 | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Đặt trước, ngang - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Đặt trước, ngang Đặt trước, ngang | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) | Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.5:1 - - 10.5:1 10.5:1 | - - | |
| Loại hộp số | AT - AT AT AT | Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) | |
| Số lượng cấp số | 5 - 5 5 5 | - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65 - 65 65 65 | 55 55 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - - - | 270 Nm 270 Nm | |
| Loại pin | - - - - - | Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH) | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép (Double Wishbone) - - Tay đòn kép (Double Wishbone) Tay đòn kép (Double Wishbone) | Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết (Multi-link) - - Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) | Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa đặc - - Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen - - Halogen Halogen | - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | - - - - - | Da Da | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog với màn hình đa thông tin nhỏ - - Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog với màn hình đa thông tin nhỏ | - - | |
| Vô lăng | Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh - - Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh | - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện, nhớ ghế | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập lưng 60/40 - - Gập lưng 60/40 Gập lưng 60/40 | - - | |
| Điều hòa | Tự động - - Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | - - - - - | 2 2 | |
| Cửa sổ trời | - - - - - | có có | |
| Màn hình giải trí | - - - - - | 8 inch 8 inch | |
| Hệ thống loa | - - - - - | 10 loa Lexus Premium Sound System 10 loa Lexus Premium Sound System | |
| Cửa kính | Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện | - - | |
| Chuẩn kết nối | - - - - - | Bluetooth, AUX, USB Bluetooth, AUX, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - - - - | 10 10 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Camera | - - - - - | Lùi Lùi | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |