So sánh xe Honda Accord 2007 vs Lexus HS 2009

Honda Accord 2007

×

Lexus HS 2009

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 - 7 7 7 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2003, 2002 - 2003 2002 2002 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ 2007, 2008 - 2007 2008 2008 2018 2018
Mã thế hệ CM, CL7 - CM CM CL7 ANF10 ANF10
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 3471, 2997, 2356, 1998 3471 2997 2356 1998 2362 2362
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D - D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4810, 4665 - 4810 4665 4665 4700 4700
Chiều Rộng (mm) 1820, 1760 - 1820 1760 1760 1785 1785
Chiều Cao (mm) 1460, 1450 - 1460 1450 1450 1505 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2740, 2670 - 2740 2670 2670 2700 2700
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 - 5.5 - - - -
Kích thước lốp/lazang - - - - - 215/60R17 215/60R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ J30A4, K24A, K20A - J30A4 K24A K20A - -
Công suất cực đại (kW) 246, 147, 114 - 246 147 114 110 110
Công suất cực đại (hp) 330, 197, 153 - 330 197 153 147 147
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - - 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 296, 232, 188 - 296 232 188 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 - - - 4500 - -
Kiểu dáng động cơ V, I - V I I I I
Số lượng xy lanh 6, 4 - 6 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Đặt trước, ngang - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Đặt trước, ngang Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 - - 10.5:1 10.5:1 - -
Loại hộp số AT - AT AT AT Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT)
Số lượng cấp số 5 - 5 5 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 - 65 65 65 55 55
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - 270 Nm 270 Nm
Loại pin - - - - - Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Tay đòn kép (Double Wishbone) - - Tay đòn kép (Double Wishbone) Tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link) - - Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép
Phanh trước Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc - - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - - Halogen Halogen - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - - - - Da Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog với màn hình đa thông tin nhỏ - - Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog với màn hình đa thông tin nhỏ - -
Vô lăng Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh - - Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh - -
Ghế lái Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện, nhớ ghế
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng 60/40 - - Gập lưng 60/40 Gập lưng 60/40 - -
Điều hòa Tự động - - Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa - - - - - 2 2
Cửa sổ trời - - - - -
Màn hình giải trí - - - - - 8 inch 8 inch
Hệ thống loa - - - - - 10 loa Lexus Premium Sound System 10 loa Lexus Premium Sound System
Cửa kính Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối - - - - - Bluetooth, AUX, USB Bluetooth, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - 10 10
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -
Camera - - - - - Lùi Lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎