Thông số kĩ thuật của xe Lexus HS năm 2009

Các đời xe Lexus HS khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Hybrid
Dung tích động cơ 2362
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4700
Chiều Rộng (mm) 1785
Chiều Cao (mm) 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Kích thước lốp/lazang 215/60R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 110
Công suất cực đại (hp) 147
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 270 Nm
Loại pin Nickel-Metal Hydride (NiMH)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập tay đòn kép
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí 8 inch
Hệ thống loa 10 loa Lexus Premium Sound System
Chuẩn kết nối Bluetooth, AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 10
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Camera Lùi
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎