|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 8 - - - - 8 | 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 - - - - 2008 | 2010, 2011 2010 2011 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2012 - - - - 2012 | 2015 2015 2015 | |
| Mã thế hệ | CP - - - - CP | TF TF TF | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan - - - - Thái Lan | Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng, Hybrid Xăng Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 2356, 3471, 1998 2356 3471 3471 2356 1998 | 1998, 2359 1998 2359 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 2, 4 2 4 4 4 4 | 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Coupe, Sedan Coupe Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D - - - - D | D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4665 - - - - 4665 | 4845 4845 4845 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1760 - - - - 1760 | 1830 1830 1830 | |
| Chiều Cao (mm) | 1450 - - - - 1450 | 1455 1455 1455 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670 - - - - 2670 | 2795 2795 2795 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1515 - - - - 1515 | - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1515 - - - - 1515 | - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 - - - - 150 | 145 - 145 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 - - - - 5.4 | - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/55R16 - - - - 205/55R16 | - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | K24A - - - - K24A | Nu 2.0 MPI, Theta II GDI Nu 2.0 MPI Theta II GDI | |
| Công suất cực đại (kW) | 147 - - - - 147 | 154 - 154 | |
| Công suất cực đại (hp) | 197 - - - - 197 | 165, 206 165 206 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6800 - - - - 6800 | 6500 6500 6500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 232 - - - - 232 | 197 197 - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 - - - - 4500 | 4800 4800 - | |
| Kiểu dáng động cơ | I - - - - I | I I I | |
| Số lượng xy lanh | 4 - - - - 4 | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang - - - - Phía trước, đặt ngang | Phía trước Phía trước - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI - - - - Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI | Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) - | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.5:1 - - - - 10.5:1 | - - - | |
| Loại hộp số | AT - - - - AT | AT AT AT | |
| Số lượng cấp số | 5 - - - - 5 | 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65 - - - - 65 | - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - - | Euro 4 Euro 4 - | |
| Loại Hybrid | - - - - - - | Full Hybrid (Parallel Hybrid) - Full Hybrid (Parallel Hybrid) | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - - - - | 40 - 40 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - - - - | 205 - 205 | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | - - - - - - | 206 - 206 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - - - - - | 1.4 - 1.4 | |
| Loại pin | - - - - - - | Lithium-Polymer - Lithium-Polymer | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, xương đòn kép (Double Wishbone) - - - - Độc lập, xương đòn kép (Double Wishbone) | MacPherson Strut, MacPherson MacPherson Strut MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập, đa liên kết (Multi-link) - - - - Độc lập, đa liên kết (Multi-link) | Đa liên kết (Multi-link), Đa liên kết Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió - - - - Đĩa thông gió | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa đặc - - - - Đĩa đặc | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen - - - - Halogen | Projector HID, Halogen Projector Projector HID Halogen Projector | |
| Cụm đèn sau | - - - - - - | LED LED - | |
| Đèn ban ngày | - - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | - - - - - - | Da Da Da | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - - | Analog Analog - | |
| Vô lăng | - - - - - - | Bọc da, tích hợp nút bấm, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp phím điều khiển | |
| Ghế lái | - - - - - - | Chỉnh tay, Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - - - - | Chỉnh tay Chỉnh tay - | |
| Điều hòa | - - - - - - | Tự động Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | - - - - - - | 2 vùng 2 vùng 2 vùng | |
| Màn hình giải trí | - - - - - - | Màn hình 7inch, Màn hình cảm ứng 7inch Màn hình 7inch Màn hình cảm ứng 7inch | |
| Hệ thống loa | - - - - - - | 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Cửa kính | - - - - - - | Chỉnh điện Chỉnh điện - | |
| Chuẩn kết nối | - - - - - - | Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - - - - - | 4, 6 4 6 | |
| Dây đai an toàn | - - - - - - | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Camera | - - - - - - | Camera lùi - Camera lùi | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ - | |