So sánh xe Honda Accord 2008 vs Lexus HS 2009

Honda Accord 2008

×

Lexus HS 2009

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 - - - - 8 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2008 - - - - 2008 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ 2012 - - - - 2012 2018 2018
Mã thế hệ CP - - - - CP ANF10 ANF10
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - - - - Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 2356, 3471, 1998 2356 3471 3471 2356 1998 2362 2362
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 2, 4 2 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Coupe, Sedan Coupe Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D - - - - D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4665 - - - - 4665 4700 4700
Chiều Rộng (mm) 1760 - - - - 1760 1785 1785
Chiều Cao (mm) 1450 - - - - 1450 1505 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 - - - - 2670 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1515 - - - - 1515 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1515 - - - - 1515 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 - - - - 150 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 - - - - 5.4 - -
Kích thước lốp/lazang 205/55R16 - - - - 205/55R16 215/60R17 215/60R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ K24A - - - - K24A - -
Công suất cực đại (kW) 147 - - - - 147 110 110
Công suất cực đại (hp) 197 - - - - 197 147 147
Vòng tua tối đa (rpm) 6800 - - - - 6800 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232 - - - - 232 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 - - - - 4500 - -
Kiểu dáng động cơ I - - - - I I I
Số lượng xy lanh 4 - - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang - - - - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI - - - - Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 - - - - 10.5:1 - -
Loại hộp số AT - - - - AT Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT)
Số lượng cấp số 5 - - - - 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 - - - - 65 55 55
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - 270 Nm 270 Nm
Loại pin - - - - - - Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, xương đòn kép (Double Wishbone) - - - - Độc lập, xương đòn kép (Double Wishbone) Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập, đa liên kết (Multi-link) - - - - Độc lập, đa liên kết (Multi-link) Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép
Phanh trước Đĩa thông gió - - - - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc - - - - Đĩa đặc Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - - - - Halogen - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - - - - - Da Da
Ghế lái - - - - - - Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện, nhớ ghế
Điều hòa - - - - - - Tự động Tự động
Số vùng điều hòa - - - - - - 2 2
Cửa sổ trời - - - - - -
Màn hình giải trí - - - - - - 8 inch 8 inch
Hệ thống loa - - - - - - 10 loa Lexus Premium Sound System 10 loa Lexus Premium Sound System
Chuẩn kết nối - - - - - - Bluetooth, AUX, USB Bluetooth, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - - 10 10
Dây đai an toàn - - - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - - Lùi Lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - ✔︎ ✔︎