So sánh xe Honda Accord 2019 vs Peugeot 508 2017

Honda Accord 2019

×

Peugeot 508 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 10 10 10 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2010 2010
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 2018 2018
Mã thế hệ CV1 CV1 CV1 W2 W2
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Pháp Pháp
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2356, 1498 2356 1498 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4915, 4981 4915 4981 4830 4830
Chiều Rộng (mm) 1850, 1862 1850 1862 1828 1828
Chiều Cao (mm) 1465, 1450 1465 1450 1456 1456
Chiều dài cơ sở (mm) 2775, 2830 2775 2830 2817 2817
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1585, 1600 1585 1600 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1585, 1610 1585 1610 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 - 147 147
Kích thước lốp/lazang 225/50R17 - 225/50R17 235/45 R18 235/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1410 1410
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2015 2015
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 545 545

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ LFA, 1.5L DOHC VTEC Turbo LFA 1.5L DOHC VTEC Turbo 1.6L THP 1.6L THP
Công suất cực đại (kW) 105, 143 105 143 115 115
Công suất cực đại (hp) 143, 192 143 192 156 156
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 - 5500 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 165, 260 165 260 240 240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 5000 - 1600 - 5000 1400 1400
Kiểu dáng động cơ I - I I I
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (PGM-FI) - Phun xăng trực tiếp (PGM-FI) Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số Vô cấp - Vô cấp AT AT
Số lượng cấp số - - - 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 - 56 72 72
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 220 220
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 Euro 5
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 315 315 - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 184 184 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 135 135 - - -
Loại pin Lithium-ion Lithium-ion - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson, Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED (chiếu gần), Halogen (chiếu xa), LED DRL LED (chiếu gần), Halogen (chiếu xa), LED DRL - Full LED Full LED
Cụm đèn sau LED LED - LED LED
Ăng ten - - - Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 7 inch - Kỹ thuật số 7 inch - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số - Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng 4 hướng - Chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng 4 hướng Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - -
Số vùng điều hòa 2 - 2 4 4
Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7inch Cảm ứng 7inch
Hệ thống loa - - - 10 loa JBL 10 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt
Chuẩn kết nối - - - Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 - 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi - Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ - - -