So sánh xe Honda Accord 2022 vs Toyota Camry 2023

Honda Accord 2022

×

Toyota Camry 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 10 10 XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 - - - - -
Mã thế hệ CV3 CV3 - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1498 1498 2487, 1987 2487 1987 1987 2487
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4981 4981 4885 4885 4885 4885 4885
Chiều Rộng (mm) 1862 1862 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1445 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2830 2830 2825 2825 2825 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1600 1600 1580, 1600 1580 1600 1580 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1610 1610 1605, 1625 1605 1625 1605 1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 140 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.8, 5.7 5.8 5.7 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 225/50R17 225/50R17 235/45R18, 205/65R16 235/45R18 205/65R16 235/45R18 235/45R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L DOHC VTEC Turbo 1.5L DOHC VTEC Turbo A25A-FKS, M20A-FKS A25A-FKS M20A-FKS M20A-FKS A25A-FKS
Công suất cực đại (kW) 143 143 154, 127, 5700 154 127 127 5700
Công suất cực đại (hp) 192 192 207, 170, 176 207 170 170 176
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 6600, 5700 6600 6600 6600 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 260 260 250, 206, 221 250 206 206 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 5000 1600 - 5000 5000, 4400-4900, 3600-5200 5000 4400-4900 4400-4900 3600-5200
Kiểu dáng động cơ I I I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - - I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (PGM-FI) Phun xăng trực tiếp (PGM-FI) - - - - -
Loại hộp số Vô cấp Vô cấp Tự động, Tự động vô cấp, E-CVT Tự động Tự động vô cấp Tự động vô cấp E-CVT
Số lượng cấp số - - 8, Vô cấp 8 - - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 56 60, 50 60 60 60 50
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid - - Full Hybrid (HEV) - - - Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 118 hp - - - 118 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - 202 Nm - - - 202 Nm
Loại pin - - Nickel Metal - - - Nickel Metal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson - - - - -
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết - - - - -
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau - - LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 7 inch Kỹ thuật số 7 inch - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - - - -
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển, 3 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển 3 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng 4 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 2 2 3 vùng, 2 vùng 3 vùng 2 vùng 3 vùng 3 vùng
Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa - - 9 loa JBL, 6 loa 9 loa JBL 6 loa 9 loa JBL 9 loa JBL
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - -
Chuẩn kết nối - - USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - Camera 360 độ, Camera lùi Camera 360 độ Camera lùi Camera lùi Camera 360 độ
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎