So sánh xe Honda City 2026 vs Kia Soluto 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7 - 2023
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1396
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4300
Chiều Rộng (mm)
1748
1700
Chiều Cao (mm)
1467
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1483
1480
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.0
5.2
Kích thước lốp/lazang
185/55 R16
175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1128
1040
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
1490
Dung tích khoang hành lý (lít)
506
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
L15ZF
Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW)
89/6600
69.9
Công suất cực đại (hp)
119
94
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300-4600
4000
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử PGM-FI
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
10.6:1
-
Loại hộp số
CVT
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
43
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.6
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.3
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.7
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Dạng vây cá
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog - màn hình màu 4.2 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không có
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
AVN 7 inch
Hệ thống loa
8
6 loa
Cửa kính
Ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Không lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-