So sánh xe Honda City 2026 vs Mitsubishi Attrage 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7 - 2023
3
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1193
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4305
Chiều Rộng (mm)
1748
1670
Chiều Cao (mm)
1467
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1483
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.0
4.8
Kích thước lốp/lazang
185/55 R16
185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1128
875
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
1330
Dung tích khoang hành lý (lít)
506
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
L15ZF
DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW)
89/6600
57
Công suất cực đại (hp)
119
78
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300-4600
4000
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử PGM-FI
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
10.6:1
-
Loại hộp số
CVT
Số sàn
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
42
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.6
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.3
6.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.7
4.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng vây cá
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog - màn hình màu 4.2 inch
Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da
Urethane
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
8
4
Cửa kính
Ghế lái
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối
AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Không có
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-