So sánh xe Honda City 2026 vs Toyota Vios 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7 - 2023
đời thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4425
Chiều Rộng (mm)
1748
1730
Chiều Cao (mm)
1467
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1483
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.0
5.1
Kích thước lốp/lazang
185/55 R16
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1128
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
506
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
L15ZF
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
89/6600
78/6000
Công suất cực đại (hp)
119
106
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300-4600
4200
Kiểu dáng động cơ
I4
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử PGM-FI
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
-
-
Tỷ số nén động cơ
10.6:1
-
Loại hộp số
CVT
CVT
Số lượng cấp số
-
7 (giả lập)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
42
Tốc độ tối đa (km/h)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.6
5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.3
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.7
4.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Thông gió
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog - màn hình màu 4.2 inch
Optitron với màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
7 inch cảm ứng
Hệ thống loa
8
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Ghế lái
Ghế lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-