So sánh xe Honda HRV G 2020 vs Hyundai i20 Active 1.4 AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2018
2
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2014
Năm kết thúc thế hệ
2022
2020
Mã thế hệ
RU1/RU2/RU3/RU4/RU5
IB
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Ấn Độ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1368
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4294
3995
Chiều Rộng (mm)
1772
1760
Chiều Cao (mm)
1605
1555
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1535
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
16 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1262
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1795
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
437 - 1032
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L i-VTEC
Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW)
-
74
Công suất cực đại (hp)
141
99
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
172
136
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
3500
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM-F
-
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
13.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7
6.80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.8
8.62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4
5.71

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Macpherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Projector
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập phẳng hoàn toàn
Gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6,.8 inch
-
Hệ thống loa
4
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm bên lái
Chuẩn kết nối
USB, HDMI, Bluetooth
CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎