So sánh xe Honda HRV 2020 vs Toyota Avanza 2018

Honda HRV 2020

×

Toyota Avanza 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2018 2 - 2018 2 - 2018 Thế hệ thứ 2 (F650) Thế hệ thứ 2 (F650) Thế hệ thứ 2 (F650)
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ 2022 2022 2022 2021 2021 2021
Mã thế hệ RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1798 1798 1798 1496, 1329 1496 1329
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4294 4294 4294 4190 4190 4190
Chiều Rộng (mm) 1772 1772 1772 1660 1660 1660
Chiều Cao (mm) 1605 1605 1605 1695 1695 1695
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2655 2655 2655
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1535 1535 1535 1425 1425 1425
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 1540 1435 1435 1435
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 200 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 215/55R17 215/55R17 185/65R15, 185/70R14 185/65R15 185/70R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1262, 1312 1262 1312 1155, 1125 1155 1125
Trọng lượng toàn tải (kg) 1795 1795 1795 1700, 1680 1700 1680
Dung tích khoang hành lý (lít) 437 - 1032 437 - 1032 437 - 1032 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L i-VTEC 1.8L i-VTEC 1.8L i-VTEC 2NR-VE, 1NR-VE 2NR-VE 1NR-VE
Công suất cực đại (kW) - - - 76 kW tại 6000 vòng/phút, 70 kW tại 6000 vòng/phút 76 kW tại 6000 vòng/phút 70 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 141 141 141 102, 94 102 94
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6500 6500 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 172 172 172 136, 121 136 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-F Phun xăng điện tử/PGM-F Phun xăng điện tử/PGM-F - - -
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động, Số sàn Tự động Số sàn
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 4, 5 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 45 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.7 6.7 6.7 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.8 8.8 8.8 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.4 5.4 5.4 - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau - - - liên kết 4 điểm liên kết 4 điểm liên kết 4 điểm
Phanh trước - - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau - - - Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Full LED Full LED Full LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau LED LED LED Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng hoàn toàn Gập phẳng hoàn toàn Gập phẳng hoàn toàn Gập 50:50, trượt Gập 50:50, trượt Gập 50:50, trượt
Hàng ghế thứ 3 - - - Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 1, 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Toàn cảnh Panorama Không có Toàn cảnh Panorama - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 6, .8 inch Cảm ứng 6,.8 inch Cảm ứng 6,.8 inch DVD DVD -
Hệ thống loa 4 4 4 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện (hàng ghế trước) Chỉnh điện (hàng ghế trước) Chỉnh điện (hàng ghế trước)
Chuẩn kết nối USB, HDMI, Bluetooth USB, HDMI, Bluetooth USB, HDMI, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB,Bluetooth AUX, USB,Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 2 2 2
Dây đai an toàn - - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -