So sánh xe MG ZS 2025 vs Toyota Avanza 2018

MG ZS 2025

×

Toyota Avanza 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 Thế hệ thứ 2 (F650) Thế hệ thứ 2 (F650) Thế hệ thứ 2 (F650)
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - - 2021 2021 2021
Mã thế hệ ZS11 ZS11 ZS11 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1496, 1329 1496 1329
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4323 4323 4323 4190 4190 4190
Chiều Rộng (mm) 1809 1809 1809 1660 1660 1660
Chiều Cao (mm) 1653 1653 1653 1695 1695 1695
Chiều dài cơ sở (mm) 2585 2585 2585 2655 2655 2655
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1526 1526 1526 1425 1425 1425
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1539 1539 1539 1435 1435 1435
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 200 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 5.6 5.6 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 215/55 R17, 215/60 R16 215/55 R17 215/60 R16 185/65R15, 185/70R14 185/65R15 185/70R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1290 1290 1290 1155, 1125 1155 1125
Trọng lượng toàn tải (kg) 1722 1722 1722 1700, 1680 1700 1680
Dung tích khoang hành lý (lít) 359 359 359 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC 4-cylinder, NSE DOHC 4-cylinder, NSE DOHC 4-cylinder, NSE 2NR-VE, 1NR-VE 2NR-VE 1NR-VE
Công suất cực đại (kW) 84 84 84 76 kW tại 6000 vòng/phút, 70 kW tại 6000 vòng/phút 76 kW tại 6000 vòng/phút 70 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 112 112 112 102, 94 102 94
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 150 150 150 136, 121 136 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 4500 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I I I I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - -
Loại tăng áp - - - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - -
Loại hộp số CVT CVT CVT Tự động, Số sàn Tự động Số sàn
Số lượng cấp số - - - 4, 5 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48 48 48 45 45 45
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.53, 6.3 6.53 6.3 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.75, 8.2 7.75 8.2 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.82, 5.3 5.82 5.3 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành Normal, Urban, Dynamic Normal, Urban, Dynamic Normal, Urban, Dynamic - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn liên kết 4 điểm liên kết 4 điểm liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau LED LED LED Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Nỉ Nỉ Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Analog Analog Analog
Vô lăng Da Da Da Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 50:50, trượt Gập 50:50, trượt Gập 50:50, trượt
Hàng ghế thứ 3 - - - Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 1 1 - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí 10.1 inch 10.1 inch 10.1 inch DVD DVD -
Hệ thống loa 4 4 4 4 loa 4 loa 4 loa
Cửa kính Xuống 1 chạm bên ghế lái Xuống 1 chạm bên ghế lái Xuống 1 chạm bên ghế lái Chỉnh điện (hàng ghế trước) Chỉnh điện (hàng ghế trước) Chỉnh điện (hàng ghế trước)
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB AUX, USB, Bluetooth AUX, USB,Bluetooth AUX, USB,Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -