So sánh xe Honda HRV 2025 vs MG ZS 2025

Honda HRV 2025

×

MG ZS 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2025 3 - 2025 3 - 2025 3 - 2025 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ RV/RS1 RV/RS1 RV/RS1 RV/RS1 ZS11 ZS11 ZS11
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4347, 4385 4347 4347 4385 4323 4323 4323
Chiều Rộng (mm) 1790 1790 1790 1790 1809 1809 1809
Chiều Cao (mm) 1590 1590 1590 1590 1653 1653 1653
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2585 2585 2585
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545, 1535 1545 1545 1535 1526 1526 1526
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1550, 1540 1550 1550 1540 1539 1539 1539
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195, 190 195 195 190 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.5 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 215/60R17, 225/50R18 215/60R17 215/60R17 225/50R18 215/55 R17, 215/60 R16 215/55 R17 215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1262, 1271, 1381 1262 1271 1381 1290 1290 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) 1740, 1830 1740 1740 1830 1722 1722 1722
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 359 359 359

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15ZF i-VTEC, LEB-MMD/LEC-H5/LEC6 Atkinson cycle DOHC i-MMD I4 L15ZF i-VTEC L15ZF i-VTEC LEB-MMD/LEC-H5/LEC6 Atkinson cycle DOHC i-MMD I4 DOHC 4-cylinder, NSE DOHC 4-cylinder, NSE DOHC 4-cylinder, NSE
Công suất cực đại (kW) 89 kW/6600 rpm, 78 kW/6000 - 6400 rpm 89 kW/6600 rpm 89 kW/6600 rpm 78 kW/6000 - 6400 rpm 84 84 84
Công suất cực đại (hp) 119/6600 rpm, 105/6000 - 6400 rpm 119/6600 rpm 119/6600 rpm 105/6000 - 6400 rpm 112 112 112
Vòng tua tối đa (rpm) 4300, 5000 4300 4300 5000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145/4300, 127/4500-5000 145/4300 145/4300 127/4500-5000 150 150 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 6600, 6400 6600 6600 6400 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ I4 thẳng hàng I4 thẳng hàng I4 thẳng hàng I4 thẳng hàng I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp Không Không Không Không - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - -
Loại hộp số Tự động CVT, Tự động E-CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động E-CVT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số Vô cấp, Vô cấp điện tử Vô cấp Vô cấp Vô cấp điện tử - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 48 48 48
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.7, 4.44 6.7 6.7 4.44 6.53, 6.3 6.53 6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.8, 4.66 8.8 8.8 4.66 7.75, 8.2 7.75 8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.5, 4.32 5.5 5.5 4.32 5.82, 5.3 5.82 5.3
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Econ/Normal, Econ/Normal/Sport Econ/Normal Econ/Normal Econ/Normal/Sport Normal, Urban, Dynamic Normal, Urban, Dynamic Normal, Urban, Dynamic
Loại Hybrid e:HEV - - e:HEV - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 129 (96kW)/4.000-8.000 - - 129 (96kW)/4.000-8.000 - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 253/0-3.500 - - 253/0-3.500 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch TFT, 7 inch TFT 4.2 inch TFT 4.2 inch TFT 7 inch TFT Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Urethane điều chỉnh 4 hướng, Da điều chỉnh 4 hướng Urethane điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1, 2 1 1 2 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không có Không có Không có
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch 10.1 inch 10.1 inch 10.1 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống loa 6, 8 6 8 8 4 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Ghế lái, Hàng ghế trước Ghế lái Hàng ghế trước Hàng ghế trước Xuống 1 chạm bên ghế lái Xuống 1 chạm bên ghế lái Xuống 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, Bluetooth; điện thoại thông minh, Honda Connect. AM/FM AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh Honda Connect. AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh Honda Connect. AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 6 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -