So sánh xe Honda HRV 2025 vs Subaru Crosstrek 2025

Honda HRV 2025

×

Subaru Crosstrek 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2025 3 - 2025 3 - 2025 3 - 2025 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ RV/RS1 RV/RS1 RV/RS1 RV/RS1 GU GU GU
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1995 1995 1995
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4347, 4385 4347 4347 4385 4480 4480 4480
Chiều Rộng (mm) 1790 1790 1790 1790 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1590 1590 1590 1590 1600 1600 1600
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2670 2670 2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545, 1535 1545 1545 1535 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1550, 1540 1550 1550 1540 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195, 190 195 195 190 220 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.5 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 215/60R17, 225/50R18 215/60R17 215/60R17 225/50R18 225/55R18 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1262, 1271, 1381 1262 1271 1381 1509, 1621 1509 1621
Trọng lượng toàn tải (kg) 1740, 1830 1740 1740 1830 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 354 - 1261, 354 - 1297 354 - 1261 354 - 1297

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15ZF i-VTEC, LEB-MMD/LEC-H5/LEC6 Atkinson cycle DOHC i-MMD I4 L15ZF i-VTEC L15ZF i-VTEC LEB-MMD/LEC-H5/LEC6 Atkinson cycle DOHC i-MMD I4 2.0L FB20D Boxer H4, 2.0 L FB20D e-Boxer H4 2.0L FB20D Boxer H4 2.0 L FB20D e-Boxer H4
Công suất cực đại (kW) 89 kW/6600 rpm, 78 kW/6000 - 6400 rpm 89 kW/6600 rpm 89 kW/6600 rpm 78 kW/6000 - 6400 rpm - - -
Công suất cực đại (hp) 119/6600 rpm, 105/6000 - 6400 rpm 119/6600 rpm 119/6600 rpm 105/6000 - 6400 rpm 156, 150 156 150
Vòng tua tối đa (rpm) 4300, 5000 4300 4300 5000 6000, 5800 - 6000 6000 5800 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145/4300, 127/4500-5000 145/4300 145/4300 127/4500-5000 196 196 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 6600, 6400 6600 6600 6400 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I4 thẳng hàng I4 thẳng hàng I4 thẳng hàng I4 thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng trực tiếp PGM-FI Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp
Loại tăng áp Không Không Không Không - - -
Loại hộp số Tự động CVT, Tự động E-CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động E-CVT Tự động Lineartronic CVT, Tự động Hybrid Lineartronic CVT Tự động Lineartronic CVT Tự động Hybrid Lineartronic CVT
Số lượng cấp số Vô cấp, Vô cấp điện tử Vô cấp Vô cấp Vô cấp điện tử Vô cấp với 8 cấp số ảo, Vô cấp với 7 cấp số ảo Vô cấp với 8 cấp số ảo Vô cấp với 7 cấp số ảo
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 63, 48 63 48
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - 10.5 10.5 10.5
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 198, 199 198 199
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.7, 4.44 6.7 6.7 4.44 7.2, 7.7 7.2 7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.8, 4.66 8.8 8.8 4.66 9.4, 7.4 9.4 7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.5, 4.32 5.5 5.5 4.32 6.0, 6.7 6.0 6.7
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Econ/Normal, Econ/Normal/Sport Econ/Normal Econ/Normal Econ/Normal/Sport SI-Drive (Chế độ lái thông minh Subaru với các chế độ Sport và Intelligient) SI-Drive (Chế độ lái thông minh Subaru với các chế độ Sport và Intelligient) SI-Drive (Chế độ lái thông minh Subaru với các chế độ Sport và Intelligient)
Loại Hybrid e:HEV - - e:HEV HEV - HEV
Loại Động cơ điện - - - - Đồng bộ sử dụng nam châm vĩnh cửu - Đồng bộ sử dụng nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 129 (96kW)/4.000-8.000 - - 129 (96kW)/4.000-8.000 16.7 - 16.7
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 253/0-3.500 - - 253/0-3.500 66 - 66

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson - - -
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn - - -
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - - -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch TFT, 7 inch TFT 4.2 inch TFT 4.2 inch TFT 7 inch TFT - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane điều chỉnh 4 hướng, Da điều chỉnh 4 hướng Urethane điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng bao gồm đệm lưng Chỉnh điện 10 hướng bao gồm đệm lưng Chỉnh điện 10 hướng bao gồm đệm lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn - - -
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 1 1 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Không Không Không Không Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 11.6 inch Cảm ứng 11.6 inch Cảm ứng 11.6 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống loa 6, 8 6 8 8 - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái, Hàng ghế trước Ghế lái Hàng ghế trước Hàng ghế trước - - -
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, Bluetooth; điện thoại thông minh, Honda Connect. AM/FM AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh Honda Connect. AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh Honda Connect. AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh Bluetooth và Apple CarPlay và Android Auto không dây Bluetooth và Apple CarPlay và Android Auto không dây Bluetooth và Apple CarPlay và Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 6 8 8 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi EyeSight 4.0* cải tiến với camera góc siêu rộng + Cam lùi EyeSight 4.0* cải tiến với camera góc siêu rộng + Cam lùi EyeSight 4.0* cải tiến với camera góc siêu rộng + Cam lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh thông minh BOS - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎