So sánh xe Hyundai Creta 2025 vs Toyota Avanza 2025

Hyundai Creta 2025

×

Toyota Avanza 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2, 2 - 2025 2 2 - 2025 2 - 2025 2 2 - 2025 2 2 - 2025 Thế hệ thứ 2 Thế hệ thứ 2 Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ SU2 SU2 SU2 SU2 SU2 SU2 SU2 SU2 - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4315, 4330 4315 4330 4330 4315 4330 4315 4330 4395 4395 4395
Chiều Rộng (mm) 1790 1790 1790 1790 1790 1790 1790 1790 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1700 1700 1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2750 2750 2750
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 200 200 200 200 200 205 205 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - - 4.9 4.9 4.9
Kích thước lốp/lazang 215/60R17, 215/55R18 215/60R17 215/60R17 215/55R18 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 195/60R16 195/60R16 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SmartStream G1.5, Smartstream G1.5 SmartStream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 SmartStream G1.5 Smartstream G1.5 SmartStream G1.5 Smartstream G1.5 2NR-VE 2NR-VE 2NR-VE
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - - 78 kW/6000 rpm 78 kW/6000 rpm 78 kW/6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 115, 115/6300 115 115/6300 115/6300 115 115/6300 115 115/6300 105 105 105
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 - - 6300 - 6300 - 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144, 144/ 4500 144 144/ 4500 144/ 4500 144 144/ 4500 144 144/ 4500 138 138 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 - - 4500 - 4500 - 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - - I4 I4 I4
Số lượng xy lanh - - - - - - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i
Loại tăng áp - - - - - - - - Không có Không có Không có
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Số sàn, Tự động vô cấp (CVT) Số sàn Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp 5, Vô cấp 5 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 40 40 40 40 43 43 43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.7, 6.1 5.7 - - 6.1 - 6.1 - 6.6, 5.8 6.6 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.3, 7.6 7.3 - - 7.6 - 7.6 - 8.4, 6.9 8.4 6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.9, 5.3 4.9 - - 5.3 - 5.3 - 5.5, 5.1 5.5 5.1
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Loại Hybrid - - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, MacPherson McPherson MacPherson MacPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Bi - Halogen, Halogen Projector LED LED LED Bi - Halogen Halogen Projector LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED LED Halogen Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Rửa đèn pha - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Giá nóc - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full Digital 10.25 inch, Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch, 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch 4.2 inch Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch Full Digital 10.25 inch Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Da Da Da Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay, có làm mát, Ghế lái chỉnh điện. Làm mát hàng ghế trước, Ghế chỉnh cơ, Ghế lái chỉnh cơ. Làm mát hàng ghế trước Chỉnh tay, có làm mát Ghế lái chỉnh điện. Làm mát hàng ghế trước Ghế lái chỉnh điện. Làm mát hàng ghế trước Chỉnh tay Ghế chỉnh cơ Chỉnh tay Ghế lái chỉnh cơ. Làm mát hàng ghế trước Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, có làm mát Chỉnh tay, có làm mát - - Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - - - Gập 60:40, có thể trượt Gập 60:40, có thể trượt Gập 60:40, có thể trượt
Sạc không dây - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - - Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay, Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - - - - 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - - - - Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch, 10.25 inch, 8 inch Cảm ứng 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch 8 inch Cảm ứng 10.25 inch 10.25 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống loa 8 loa Bose, 6, 6 loa 8 loa Bose 8 loa Bose 8 loa Bose 6 6 loa 8 loa Bose 6 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -
Cửa kính Chỉnh điện. Một chạm ghế lái Chỉnh điện. Một chạm ghế lái - - Chỉnh điện. Một chạm ghế lái - Chỉnh điện. Một chạm ghế lái - Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay và Android Auto Apple CarPlay và Android Auto - - Apple CarPlay và Android Auto - Apple CarPlay và Android Auto - USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 6 2 2 6 6 2, 6 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Camera Lùi, 360 Lùi 360 360 Lùi Lùi Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ -