So sánh xe Hyundai Creta Tiêu chuẩn 1.5 AT 2025 vs Suzuki XL7 Hybrid 1.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SU2
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1497
1462
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4315
4450
Chiều Rộng (mm)
1790
1775
Chiều Cao (mm)
1660
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2740
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1195
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
153

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SmartStream G1.5
K15B
Công suất cực đại (kW)
-
77/6000
Công suất cực đại (hp)
115
105
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4400
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.1
5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.3
5.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid
Loại Động cơ điện
-
ISG (Integrated Starter Generator)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
3.1/1000
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
50/100
Loại pin
-
Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi - Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da pha nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch
Kỹ thuật số kết hợp analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, trượt và ngả
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
10 inch cảm ứng
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Chỉnh điện. Một chạm ghế lái
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-