So sánh xe Hyundai Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn 2024 vs Honda Civic G 1.5 AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
11
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
CN7
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4681
Chiều Rộng (mm)
1825
1802
Chiều Cao (mm)
1440
1415
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
2735
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1566
1547
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1581
1575
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.76
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
215/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1300
1319
Trọng lượng toàn tải (kg)
1750
1760
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
497

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.6 MPI
L15B7
Công suất cực đại (kW)
-
131
Công suất cực đại (hp)
128
176
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
154
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
1700-4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
DOHC, VTEC Turbo
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Không
Turbo
Tỷ số nén động cơ
11.2
-
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
11.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
195
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
5.98
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.3
8.03
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.5
4.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Econ, Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Nỉ
Urethane chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4 loa
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
1 chạm kính lái
Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước
Chuẩn kết nối
Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói
AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử
✕︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎