So sánh xe Hyundai Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn 2024 vs Toyota Corolla altis 1.8G 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
12
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
CN7
E210
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4630
Chiều Rộng (mm)
1825
1790
Chiều Cao (mm)
1440
1435
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1566
1531
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1581
1548
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
128
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1300
1330
Trọng lượng toàn tải (kg)
1750
1720
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
468

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.6 MPI
2ZR-FBE
Công suất cực đại (kW)
-
103
Công suất cực đại (hp)
128
138
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
154
172
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Kiểu thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Không
Không có
Tỷ số nén động cơ
11.2
10.6
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
11.4
10.9
Tốc độ tối đa (km/h)
195
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.3
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.5
5.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
-
2 chế độ: Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Nỉ
Da
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
4 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
1 chạm kính lái
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói
AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎