So sánh xe Hyundai Elantra 2019 vs Mitsubishi Mirage 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
-
Năm bắt đầu thế hệ
2015
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AD
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1193
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Sedan
Hatchback
Hạng xe
C
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4570
3795
Chiều Rộng (mm)
1800
1665
Chiều Cao (mm)
1450
1510
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1549
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.6
Kích thước lốp/lazang
225/45 R17
175/55R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1330
860
Trọng lượng toàn tải (kg)
1780
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0 MPI
1.2 MIVEC
Công suất cực đại (kW)
-
57
Công suất cực đại (hp)
156
77
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
6 AT
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
35

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh Xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
HID projector
Cụm đèn sau
HID
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Tư động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Định vị AVN 7 inch
Đầu DVD
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Chuẩn kết nối
USB + AUX + Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-