So sánh xe Hyundai Elantra N-Line 1.6 Turbo AT 2024 vs MG 5 1.5 MT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
CN7
AP31
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1498
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4601
Chiều Rộng (mm)
1825
1818
Chiều Cao (mm)
1440
1489
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1566
1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1581
1562
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.65
Kích thước lốp/lazang
235/40 R18
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1300
1185
Trọng lượng toàn tải (kg)
1750
1637

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.6 T-GDI
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW)
-
84
Công suất cực đại (hp)
204
113
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-4500
4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại tăng áp
Không
-
Tỷ số nén động cơ
11.2
-
Loại hộp số
Tự động
Số sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
11.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
195
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.83
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.72
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.76
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10.25 inch full digital
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da
Chỉnh cơ 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
3 tựa đầu
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động điều khiển điện tử
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
8 inch
Hệ thống loa
6 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
1 chạm kính lái
Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói
Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎