So sánh xe Hyundai Equus Vs 500 2013 vs Mercedes Benz E class E350 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5038
3498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5160
-
Chiều Rộng (mm)
1890
-
Chiều Cao (mm)
1495
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3045
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Tau II V8
-
Công suất cực đại (kW)
320
-
Công suất cực đại (hp)
429
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
510
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5000
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dẫn động cầu sau
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp GDI
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
8
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập đa liên kết
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình TFT LCD kỹ thuật số
-
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện
-
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
3
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh Lexicon cao cấp 17 loa
-
Cửa kính
chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
-