So sánh xe Hyundai Equus Vs 500 2013 vs Mercedes Benz S class S400L 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
6
Năm bắt đầu thế hệ
-
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
-
W222
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5038
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5160
5246
Chiều Rộng (mm)
1890
1899
Chiều Cao (mm)
1495
1496
Chiều dài cơ sở (mm)
3045
3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Kích thước lốp/lazang
-
245/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1940
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2635

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Tau II V8
M276
Công suất cực đại (kW)
320
245
Công suất cực đại (hp)
429
333
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
5250-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
510
480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5000
1600-4000
Kiểu dáng động cơ
V
V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dẫn động cầu sau
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp GDI
-
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
8
7G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.1
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập đa liên kết
Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Full LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình TFT LCD kỹ thuật số
TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện
Da cao cấp + gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện, massage chế độ, sưởt/thông gió
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
TFT 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh Lexicon cao cấp 17 loa
13 loa 3D, công suất 500W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎