So sánh xe Hyundai Grand Starex 2013 vs Chevrolet Spark 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2476
995
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
9
2
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
-
Chiều Rộng (mm)
1920
-
Chiều Cao (mm)
1970
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
-
Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
168
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 2250
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp CRDi
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Thường, không bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Số vùng điều hòa
2
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho các ghế
-