So sánh xe Hyundai Grand Starex 2.5 MT 2017 vs Kia Carnival Hi Limousine 2.2 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2476
2199
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
9
9
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
-
Chiều Rộng (mm)
1920
-
Chiều Cao (mm)
1925
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
-
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
-
Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
168
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh tay
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-