So sánh xe Hyundai Grand Starex 2.5 MT 2017 vs Kia Sedona Luxury 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2476
2199
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
9
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
5115
Chiều Rộng (mm)
1920
1985
Chiều Cao (mm)
1925
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
3060
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
235/60R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
D4HB (Diesel 2.2L CRDi)
Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
168
197
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
-
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
-
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Điều hòa
-
Hệ thống loa
4
8 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎