So sánh xe Hyundai Grand Starex 2010 vs Samco Felix 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2476
5193
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
29
Số cửa
4
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
8285
Chiều Rộng (mm)
1920
2310
Chiều Cao (mm)
1970
3110
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
4175
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
8.75
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
225/90R17.5
Trọng lượng bản thân (kg)
-
5700
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
8500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
ISUZU 4HK1 E2N
Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
168
155
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
2600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
419
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 2250
1600 - 2600
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
-
Tỷ số nén động cơ
-
17.5:1
Loại hộp số
MT
Sàn
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
100

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, lá nhíp
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Phanh sau
Đĩa
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Màn hình giải trí
Radio/CD
7 inch
Hệ thống loa
-
DVD-04 loa DVD-04 speakers
Cửa kính
Chỉnh điện (phía trước)
-
Chuẩn kết nối
AUX
-

An toàn/An ninh

Camera
-
Lùi