So sánh xe Hyundai i10 2021 vs Kia Morning 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Thế hệ thứ 3 (JA)
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2017
Năm kết thúc thế hệ
2019
-
Mã thế hệ
AI
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1197
1248
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3765
3595
Chiều Rộng (mm)
1660
1595
Chiều Cao (mm)
1505
1485
Chiều dài cơ sở (mm)
2425
2400
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1479
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1493
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.7
Kích thước lốp/lazang
165/65 R14
185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
960
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1370
Dung tích khoang hành lý (lít)
256
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.2 MPI
Kappa 1.25L MPI
Công suất cực đại (kW)
61
-
Công suất cực đại (hp)
83
83
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
114
122
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.93
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.77
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.86
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Đen đỏ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
4 loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, tự động bên lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, AUX/USB
Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
Không có
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-