So sánh xe Hyundai i10 2021 vs VinFast Fadil 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2018
Năm kết thúc thế hệ
2019
2022
Mã thế hệ
AI
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1197
1399
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3765
3676
Chiều Rộng (mm)
1660
1632
Chiều Cao (mm)
1505
1530
Chiều dài cơ sở (mm)
2425
2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1479
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1493
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
-
Kích thước lốp/lazang
165/65 R14
185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
993
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1379
Dung tích khoang hành lý (lít)
256
270

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.2 MPI
B14D
Công suất cực đại (kW)
61
-
Công suất cực đại (hp)
83
98
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
114
128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4400
Kiểu dáng động cơ
I
Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại tăng áp
-
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
MT
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.93
5.85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.77
7.11
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.86
5.11
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phụ thuộc, dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Viền LED
Ăng ten
Dạng cột
Dạng cột
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
3 chấu, bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
1 vùng
1 vùng
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
4 loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, tự động bên lái
Kính lái (phía người lái)
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, AUX/USB
USB, Bluetooth, Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
Không có
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-