So sánh xe Hyundai i10 2021 vs VinFast Fadil 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2019
Năm kết thúc thế hệ
2019
-
Mã thế hệ
AI
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1197
1399
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3765
3676
Chiều Rộng (mm)
1660
1632
Chiều Cao (mm)
1505
1530
Chiều dài cơ sở (mm)
2425
2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1479
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1493
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
150
Kích thước lốp/lazang
165/65 R14
185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
993
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
386
Dung tích khoang hành lý (lít)
256
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.2 MPI
Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (kW)
61
73 kW tại 6200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
83
98
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
114
128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4400
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
MT
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.93
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.77
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.86
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
Ăng ten
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, tự động bên lái
Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, AUX/USB
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
Không có
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎