So sánh xe Hyundai i10 2016 vs VinFast Minio Green 2026

Hyundai i10 2016

×

VinFast Minio Green 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 - -
Mã thế hệ AI AI AI AI AI AI AI AI AI AI - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 1248, 998 1248 1248 1248 998 998 998 1248 1248 1248 - -
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 4 4
Số cửa 5, 4 5 5 5 5 5 5 4 4 4 3 3
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3765, 3995 3765 3765 3765 3765 3765 3765 3995 3995 3995 3090 3090
Chiều Rộng (mm) 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1496 1496
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1663.2 1663.2
Chiều dài cơ sở (mm) 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2065 2065
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 167 167 167 167 167 167 167 167 167 167 165 165
Kích thước lốp/lazang 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 13 inch 13 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 958 - - - - - - 958 958 958 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1430 - - - - - - 1430 1430 1430 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 256, 407 256 256 256 256 256 256 407 407 407 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.25L, Kappa 1.0L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.25L Kappa 1.25L Kappa 1.25L - -
Công suất cực đại (kW) 64, 48.5 64 64 64 48.5 48.5 48.5 64 64 64 - -
Công suất cực đại (hp) 87, 66 87 87 87 66 66 66 87 87 87 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5500 6000 6000 6000 5500 5500 5500 6000 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122, 96 122 122 122 96 96 96 122 122 122 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 3500 4000 4000 4000 3500 3500 3500 4000 4000 4000 - -
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I I - -
Số lượng xy lanh 4, 3 4 4 4 3 3 3 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - -
Loại hộp số MT, AT MT MT AT MT MT AT MT MT AT - -
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 4 5 5 4 5 5 4 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - - - 6.5 6.5
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - - 85 85
Chế độ vận hành - - - - - - - - - - Eco/Normal Eco/Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - - - - 40 (30 kW) 40 (30 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - - - - - 65 65
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - - - - 18, 3 18,3
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - - - - 210 210
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - - - - - 24 24

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn MacPherson MacPherson
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Bọc da, Nỉ Bọc da Nỉ Bọc da Bọc da Nỉ Nỉ Bọc da Bọc da Bọc da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog 7 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - -
Vô lăng Bọc da, Urethane Bọc da Bọc da Urethane Urethane Urethane Urethane Bọc da Bọc da Bọc da D-cut Urethane D-cut Urethane
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 1
Màn hình giải trí Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có - -
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 2 2
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 2 1 1 2 1 1 1 1 1 2 1 1
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Camera Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎