Thông số kĩ thuật của xe VinFast Minio Green năm 2026

Các đời xe VinFast Minio Green khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2025
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Điện
Dung tích động cơ -
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 4
Số cửa 3
Kiểu dáng Hatchback
Hạng xe A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3090
Chiều Rộng (mm) 1496
Chiều Cao (mm) 1663.2
Chiều dài cơ sở (mm) 2065
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
Kích thước lốp/lazang 13 inch
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.5
Tốc độ tối đa (km/h) 85
Chế độ vận hành Eco/Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 40 (30 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 65
Dung lượng Pin (kWh) 18,3
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 210
Công suất sạc tối đa (kW) 24
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau MacPherson
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Đèn phanh trên cao ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✕︎
Gương chiếu hậu gập điện ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎
Cốp đóng mở điện ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 7 inch
Vô lăng D-cut Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1
Hệ thống loa 2
An toàn/An ninh
Số túi khí 1
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎