So sánh xe Hyundai i10 2020 vs VinFast Fadil 2022

Hyundai i10 2020

×

VinFast Fadil 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 thứ nhất thứ nhất thứ nhất thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2022 2022 2022 2022
Mã thế hệ AI AI AI AI AI AI AI AI AI AI - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1197, 998 1197 1197 1197 998 998 998 1197 1197 1197 1399 1399 1399 1399
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 5 5 5 4 4 4 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3765, 3995 3765 3765 3765 3765 3765 3765 3995 3995 3995 3676 3676 3676 3676
Chiều Rộng (mm) 1660, 1680 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1680 1660 1660 1632 1632 1632 1632
Chiều Cao (mm) 1505, 1520 1505 1505 1505 1505 1505 1505 1520 1520 1520 1530 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2425, 2450 2425 2425 2425 2425 2425 2425 2450 2425 2425 2385 2385 2385 2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 1479 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 1493 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152, 157 152 152 152 152 152 152 157 152 152 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 165/65 R14, 165/70 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/70 R14 165/65 R14 165/65 R14 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1020, 960 - - - - - - 1020 960 1020 993 993 993 993
Trọng lượng toàn tải (kg) 1450 - - - - - - 1450 1450 1450 1379 1379 1379 1379
Dung tích khoang hành lý (lít) 256 256 256 256 256 256 256 256 256 256 270 270 270 270

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.2 MPI, Kappa 1.0L Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI B14D B14D B14D B14D
Công suất cực đại (kW) 61, 48.5 61 61 61 48.5 48.5 48.5 61 61 61 - - - -
Công suất cực đại (hp) 83, 66 83 83 83 66 66 66 83 83 83 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5500 6000 6000 6000 5500 5500 5500 6000 6000 6000 6200 6200 6200 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114, 96 114 114 114 96 96 96 114 114 114 128 128 128 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 3500 4000 4000 4000 3500 3500 3500 4000 4000 4000 4400 4400 4400 4400
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I I Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4, 3 4 4 4 3 3 3 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại tăng áp - - - - - - - - - - - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - - - - - -
Loại hộp số MT, AT MT MT AT MT MT AT MT MT AT Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 4 5 5 4 5 5 4 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 43 43 43 43 43 43 32 32 32 32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.93, 6.01, 5.99, 5.6, 5.4, 6.6 5.93 6.01 5.99 - - - 5.6 5.4 6.6 5.85 5.85 5.85 5.85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.77, 7.91, 7.44, 7.27, 6.78, 7.88 7.77 7.91 7.44 - - - 7.27 6.78 7.88 7.11 7.11 7.11 7.11
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.86, 4.91, 5.16, 4.63, 4.56, 5.91 4.86 4.91 5.16 - - - 4.63 4.56 5.91 5.11 5.11 5.11 5.11
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Phụ thuộc, dầm xoắn Phụ thuộc, dầm xoắn Phụ thuộc, dầm xoắn Phụ thuộc, dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Viền LED, Halogen Viền LED Halogen Halogen
Ăng ten Dạng cột, Vây cá Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Vây cá Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột
Rửa đèn pha - - - - - - - - - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn - - - - - - ✔︎ ✕︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - - - - - - ✕︎ - - - - - -
Cửa hít - - - - - - - - - - - - - -
Giá nóc - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Da Nỉ Da Da Nỉ Da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, LCD 5.3 inch Analog Analog Analog Analog Analog Analog LCD 5.3 inch Analog Analog Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Da Da Urethane Da Da Urethane Da 3 chấu, bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh, Urethane, chỉnh 2 hướng 3 chấu, bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh 3 chấu, bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh Urethane, chỉnh 2 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - Gập 60:40 - - Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, chỉnh tay Tự động chỉnh tay chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng
Cửa sổ trời - - - - - - - - - - Không Không Không Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường, Không có, AVN 8 inch Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Không có Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Không có Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường AVN 8 inch, tích hợp dẫn đường Không có Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Cảm ứng 7 inch, Không Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Không
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện, tự động bên lái, 1 chạm xuống kính tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, 1 chạm xuống kính tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Kính lái (phía người lái) Kính lái (phía người lái) Kính lái (phía người lái) Kính lái (phía người lái)
Chuẩn kết nối AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth, Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay USB, Bluetooth, Apple CarPlay USB, Bluetooth, Apple CarPlay USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 2 2 1 2 2 1 2 6, 2 6 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm, Dây đai 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm Dây đai 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không có, Camera lùi Không có Không có Không có Không có Không có Không có Camera lùi Không có Không có Camera lùi, Không có Camera lùi Camera lùi Không có
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - - - - - - - - -