Thông số kĩ thuật của xe VinFast Fadil năm 2022

Các đời xe VinFast Fadil khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ 2018
Năm kết thúc thế hệ 2022
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1399
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Hatchback
Hạng xe A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3676
Chiều Rộng (mm) 1632
Chiều Cao (mm) 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm) -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) -
Kích thước lốp/lazang 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 993
Trọng lượng toàn tải (kg) 1379
Dung tích khoang hành lý (lít) 270
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ B14D
Công suất cực đại (kW) -
Công suất cực đại (hp) 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400
Kiểu dáng động cơ Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại tăng áp -
Tỷ số nén động cơ -
Loại hộp số Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.11
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.11
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, dầm xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Viền LED Halogen
Ăng ten Dạng cột
Rửa đèn pha - - -
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Cửa hít - - -
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng 3 chấu, bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh Urethane, chỉnh 2 hướng
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Điều hòa Tự động chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 vùng
Cửa sổ trời Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Không
Đèn trang trí nội thất - - -
Hệ thống loa 6 loa
Cửa kính Kính lái (phía người lái)
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Camera Camera lùi Không có
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - -