Thông số kĩ thuật của xe VinFast Fadil

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ thứ nhất 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2019
Năm kết thúc thế hệ 2022 -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1399
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Hatchback
Hạng xe A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3676
Chiều Rộng (mm) 1632
Chiều Cao (mm) 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2385
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Kích thước lốp/lazang 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 993
Trọng lượng toàn tải (kg) 1379 386
Dung tích khoang hành lý (lít) 270 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ B14D Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (kW) - 73 kW tại 6200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400
Kiểu dáng động cơ Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng I4
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI) -
Loại hộp số Tự động vô cấp (CVT)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.85 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.11 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.11 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen, LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau Viền LED, Halogen Halogen, LED
Ăng ten Dạng cột Ăng ten
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog -
Vô lăng 3 chấu, bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh, Urethane, chỉnh 2 hướng 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Điều hòa Tự động, chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động
Số vùng điều hòa 1 vùng 1
Cửa sổ trời Không -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, Không Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6 loa
Cửa kính Kính lái (phía người lái) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6, 2 2, 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Camera Camera lùi, Không có -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía sau - Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎