Thông số kĩ thuật của xe VinFast Fadil năm 2019
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 1 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1399 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | Hatchback | |||
| Hạng xe | A | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 3676 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1632 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1530 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2385 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 185/55R15 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 993 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 386 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC | |||
| Công suất cực đại (kW) | 73 kW tại 6200 vòng/phút | |||
| Công suất cực đại (hp) | 98 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 128 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4400 | |||
| Kiểu dáng động cơ | I4 | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Loại hộp số | Tự động vô cấp (CVT) | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 32 | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc dạng dầm xoắn | |||
| Phanh trước | Đĩa | |||
| Phanh sau | Tang trống | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Halogen | LED định vị ban ngày | ||
| Cụm đèn sau | Halogen | LED | ||
| Ăng ten | - | Ăng ten | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp | |||
| Vô lăng | 3 chấu | Bọc da, tích hợp nút điều khiển | ||
| Ghế lái | Chỉnh cơ | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | |||
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | 1 | |||
| Màn hình giải trí | - | Cảm ứng 7 inch | ||
| Hệ thống loa | 6 loa | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) | |||
| Chuẩn kết nối | USB, Bluetooth | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 2 | 6 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
So sánh nhanh
-
So sánh với Hyundai i10 năm 2018
-
So sánh với Toyota Wigo năm 2024
-
So sánh với Toyota Wigo năm 2025
-
So sánh với Chevrolet Spark năm 2009
-
So sánh với Hyundai Getz năm 2011
-
So sánh với Toyota Wigo năm 2020
-
So sánh với Hyundai i10 năm 2022
-
So sánh với Toyota Wigo năm 2019
-
So sánh với Suzuki Celerio năm 2018
-
So sánh với Toyota Wigo năm 2021

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !