So sánh xe Toyota Wigo 2024 vs VinFast Fadil 2019

Toyota Wigo 2024

×

VinFast Fadil 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ A350 A350 A350 - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1198 1198 1198 1399 1399 1399 1399
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3760 3760 3760 3676 3676 3676 3676
Chiều Rộng (mm) 1665 1665 1665 1632 1632 1632 1632
Chiều Cao (mm) 1515 1515 1515 1530 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2525 2525 2525 2385 2385 2385 2385
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.5 4.5 4.5 - - - -
Kích thước lốp/lazang 175/65R14 175/65R14 175/65R14 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 993 993 993 993
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 386 386 386 386

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (kW) 65/6000 65/6000 65/6000 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 87/6000 87/6000 87/6000 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) - - - 6200 6200 6200 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 113/4500 113/4500 113/4500 128 128 128 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - 4400 4400 4400 4400
Kiểu dáng động cơ - - - I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4
Loại hộp số Hộp số sàn, Tự động Hộp số sàn Tự động Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, Biến thiên vô cấp kép 5 Biến thiên vô cấp kép - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 36 36 36 32 32 32 32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.14, 5.20 5.14 5.20 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.40, 6.50 6.40 6.50 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.41, 4.50 4.41 4.50 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED phản xạ đa hướng Halogen LED phản xạ đa hướng Halogen, LED định vị ban ngày Halogen Halogen LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau Bóng thường Bóng thường Bóng thường Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Râu Râu Râu Ăng ten - - Ăng ten
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Urethane Urethane Urethane 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cửa sổ trời Không Không Không - - - -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống loa 4 4 4 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cửa kính - - - Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chuẩn kết nối - - - USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2, 6 2 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Camera Lùi Lùi Lùi - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -