So sánh xe Toyota Wigo 2020 vs VinFast Fadil 2019

Toyota Wigo 2020

×

VinFast Fadil 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2020, 1 - 2017 1 - 2020 1 - 2017 1 - 2020 1 - 2017 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 - - - -
Mã thế hệ B100 B100 B100 B100 B100 - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1197 1197 1197 1197 1197 1399 1399 1399 1399
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3660 3660 3660 3660 3660 3676 3676 3676 3676
Chiều Rộng (mm) 1600 1600 1600 1600 1600 1632 1632 1632 1632
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1530 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2455 2455 2455 2455 2455 2385 2385 2385 2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1410 1410 1410 1410 1410 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1405 1405 1405 1405 1405 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 - - - -
Kích thước lốp/lazang 175/65R14 175/65R14 175/65R14 175/65R14 175/65R14 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 870 870 870 870 870 993 993 993 993
Trọng lượng toàn tải (kg) 1290 1290 1290 1290 1290 386 386 386 386

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (kW) 64 64 64 64 64 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 86 86 86 86 86 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6200 6200 6200 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 107 107 107 107 107 128 128 128 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 4200 4200 4400 4400 4400 4400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - - -
Tỷ số nén động cơ 11.5 11.5 11.5 11.5 11.5 - - - -
Loại hộp số Sàn, Tự động Sàn Sàn Tự động Tự động Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 4 4 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 33 33 33 33 33 32 32 32 32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.16, 5.3 5.16 5.16 5.3 5.3 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.8, 6.87 6.8 6.8 6.87 6.87 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.21, 4.36 4.21 4.21 4.36 4.36 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Torsion beam axle Torsion beam axle Torsion beam axle Torsion beam axle Torsion beam axle Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED định vị ban ngày Halogen Halogen LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính Ăng ten - - Ăng ten
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Vô lăng Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng ghế Gập lưng ghế Gập lưng ghế Gập lưng ghế Gập lưng ghế Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh tay nút bấm, Chỉnh tay Chỉnh tay nút bấm Chỉnh tay Chỉnh tay nút bấm Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Màn hình giải trí DVD DVD - DVD - Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4 loa, CD 4 loa, DVD 4 loa 4 loa CD 4 loa 4 loa DVD 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chuẩn kết nối AUX/USB/Bluetooth, AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI/Smart link, AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI AUX/USB/Bluetooth AUX/USB/Bluetooth AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI/Smart link AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2, 6 2 2 6
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi - Lùi - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎